Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › join a hobby group

join a hobby group

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tham gia một nhóm sở thích
UK /dʒɔɪn ə ˈhɒbi ɡruːp/ · US /dʒɔɪn ə ˈhɒbi ɡruːp/
to become part of a group that shares similar hobbies
I decided to join a hobby group to meet new friends.
→ Tôi quyết định tham gia một nhóm sở thích để gặp gỡ bạn mới.
Joining a hobby group can enhance your skills.→ Tham gia một nhóm sở thích có thể nâng cao kỹ năng của bạn.
Đồng nghĩa
become part of a hobby communityjoin an interest group
Collocations
participate in a hobby groupfind a hobby group
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh lợi ích của việc tham gia nhóm trong bài viết.
Tham gia nhóm sở thích giúp bạn kết nối với người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...