Kho từ › Collocations · biology › form partnerships

form partnerships

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
tạo ra các mối quan hệ hợp tác cho nghiên cứu
UK /fɔrm ˈpɑrtənərʃɪps/ · US /fɔrm ˈpɑrtənərʃɪps/
to create collaborative relationships for research
Institutions form partnerships to advance biological research.
→ Các tổ chức tạo ra các mối quan hệ hợp tác để thúc đẩy nghiên cứu sinh học.
They form partnerships with universities and industries.→ Họ tạo ra các mối quan hệ hợp tác với các trường đại học và ngành công nghiệp.
Đồng nghĩa
establish collaborationscreate alliances
Collocations
form alliancesform collaborations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng hợp tác trong bài thi.
Cụm từ này rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...