Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · biology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fund initiatives

/fʌnd ɪˈnɪʃətɪvz/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp tiền cho các dự án hoặc chương trình mới phr.

Định nghĩa · to provide money for new projects or programs

“Organizations fund initiatives to promote environmental conservation.”Các tổ chức tài trợ cho các sáng kiến nhằm thúc đẩy bảo tồn môi trường.

“They fund initiatives related to public health.”Họ tài trợ cho các sáng kiến liên quan đến sức khỏe cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng tài trợ trong bài thi.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong quản lý tài chính nghiên cứu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...