fund initiatives
Nghĩa
Định nghĩa · to provide money for new projects or programs
“Organizations fund initiatives to promote environmental conservation.”Các tổ chức tài trợ cho các sáng kiến nhằm thúc đẩy bảo tồn môi trường.
“They fund initiatives related to public health.”Họ tài trợ cho các sáng kiến liên quan đến sức khỏe cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng tài trợ trong bài thi.
Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong quản lý tài chính nghiên cứu.