Kho từ › Phrasal verbs · over › run over with

run over with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
đầy ắp cái gì đó
UK /rʌn ˈoʊvər wɪð/ · US /rʌn ˈoʊvər wɪð/
to be filled with something in abundance
The garden is run over with flowers in spring.
→ Khu vườn đầy ắp hoa vào mùa xuân.
The plate was run over with delicious food.→ Cái đĩa đầy ắp món ăn ngon.
Đồng nghĩa
overflowbe filled
Collocations
run over with joyrun over with ideas
🎯 IELTS: Thực hành viết để cải thiện kỹ năng viết của bạn.
Cảm giác tràn đầy niềm vui hoặc ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...