Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run over with

/rʌn ˈoʊvər wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

đầy ắp cái gì đó v.

Định nghĩa · to be filled with something in abundance

“The garden is run over with flowers in spring.”Khu vườn đầy ắp hoa vào mùa xuân.

“The plate was run over with delicious food.”Cái đĩa đầy ắp món ăn ngon.

Mẹo IELTS · Thực hành viết để cải thiện kỹ năng viết của bạn.

Ghi chú · Cảm giác tràn đầy niềm vui hoặc ý tưởng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...