Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › embrace leisure activities

embrace leisure activities

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
chấp nhận các hoạt động giải trí
UK /ɪmˈbreɪs ˈliːʒər ˌæktɪˈvɪtiz/ · US /ɪmˈbreɪs ˈliːʒər ˌæktɪˈvɪtiz/
to accept and enjoy activities done for fun
It's important to embrace leisure activities for a balanced life.
→ Điều quan trọng là chấp nhận các hoạt động giải trí để có cuộc sống cân bằng.
They decided to embrace leisure activities like yoga and cycling.→ Họ quyết định chấp nhận các hoạt động giải trí như yoga và đạp xe.
Đồng nghĩa
enjoy leisure activitiesaccept recreational activities
Collocations
embrace leisure activities for relaxationembrace leisure activities with friends
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về sự cần thiết của thời gian rảnh.
Thể hiện sự thoải mái và vui vẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...