Kho từ › history-heritage › temple

temple

B1 n 📁 history-heritage
đền
UK /ˈtempl/ · US /ˈtempl/
A building used for worship or religious activities.
The temple is a place of worship.
→ Đền là nơi thờ phượng.
The ancient temple was filled with beautiful carvings.→ Ngôi đền cổ được trang trí bằng những bức chạm đẹp.
Đồng nghĩa
shrinesanctuary
Collocations
Buddhist templetemple complexsacred temple
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về văn hóa hoặc tôn giáo.
Thường dùng để chỉ nơi thờ cúng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...