temple
/ˈtempl/ B1
Nghĩa
đền
n
Định nghĩa · A building used for worship or religious activities.
“The temple is a place of worship.”Đền là nơi thờ phượng.
“The ancient temple was filled with beautiful carvings.”Ngôi đền cổ được trang trí bằng những bức chạm đẹp.
Cụm hay dùng
Buddhist templetemple complexsacred temple
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về văn hóa hoặc tôn giáo.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ nơi thờ cúng.