examine processes
Nghĩa
Định nghĩa · to study the steps involved in a biological function
“Researchers examine processes involved in photosynthesis.”Các nhà nghiên cứu xem xét các quá trình liên quan đến quang hợp.
“They examine processes of cell division.”Họ nghiên cứu các quá trình phân chia tế bào.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về quy trình trong nghiên cứu.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong sinh học và sinh thái học.