Kho từ › Collocations · biology › examine processes

examine processes

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
nghiên cứu các bước liên quan đến một chức năng sinh học
UK /ɪɡˈzæmɪn ˈprɑːsɛsɪz/ · US /ɪɡˈzæmɪn ˈprɑːsɛsɪz/
to study the steps involved in a biological function
Researchers examine processes involved in photosynthesis.
→ Các nhà nghiên cứu xem xét các quá trình liên quan đến quang hợp.
They examine processes of cell division.→ Họ nghiên cứu các quá trình phân chia tế bào.
Đồng nghĩa
analyze processesstudy processes
Collocations
examine biological processesexamine ecological processes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về quy trình trong nghiên cứu.
Cụm từ này thường dùng trong sinh học và sinh thái học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...