Kho từ › Collocations · biology › research species

research species

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
nghiên cứu các loại sinh vật cụ thể
UK /rɪˈsɜːrtʃ ˈspiːʃiːz/ · US /rɪˈsɜːrtʃ ˈspiːʃiːz/
to study specific types of organisms
Scientists research species to understand their behaviors.
→ Các nhà khoa học nghiên cứu các loài để hiểu hành vi của chúng.
They research species in different habitats.→ Họ nghiên cứu các loài trong các môi trường sống khác nhau.
Đồng nghĩa
study speciesexamine species
Collocations
research marine speciesresearch terrestrial species
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chú ý đến từng loài trong nghiên cứu.
Cụm từ này rất quan trọng trong sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...