Kho từ › Collocations · innovation › explore innovative methods

explore innovative methods

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
khám phá những cách làm mới
UK /ɪkˈsplɔr ɪnəˈveɪtɪv ˈmɛθədz/ · US /ɪkˈsplɔr ɪnəˈveɪtɪv ˈmɛθədz/
to investigate new ways of doing things
Researchers should explore innovative methods in their studies.
→ Các nhà nghiên cứu nên khám phá những phương pháp mới trong nghiên cứu của họ.
We need to explore innovative methods for teaching.→ Chúng ta cần khám phá những phương pháp mới để giảng dạy.
Đồng nghĩa
investigate new methodsexamine innovative techniques
Collocations
explore new technologiesexplore creative methods
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh việc khám phá trong bài viết.
Dùng trong bối cảnh nghiên cứu và giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...