Kho từ › Collocations · innovation › transform innovative practices

transform innovative practices

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
biến đổi các phương pháp mới thành ứng dụng hiệu quả
UK /trænˈsfɔrm ɪnəˈveɪtɪv ˈpræktɪsɪz/ · US /trænˈsfɔrm ɪnəˈveɪtɪv ˈpræktɪsɪz/
to change new methods into effective use
They seek to transform innovative practices in education.
→ Họ tìm cách biến đổi các phương pháp mới trong giáo dục.
The goal is to transform innovative practices in business.→ Mục tiêu là biến đổi các phương pháp mới trong kinh doanh.
Đồng nghĩa
change innovative methodsadapt new practices
Collocations
transform traditional practicestransform operational practices
🎯 IELTS: Thể hiện sự chuyển đổi trong bài viết của bạn.
Dùng trong bối cảnh cải tiến phương pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...