Kho từ › Collocations · innovation › celebrate innovative achievements

celebrate innovative achievements

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
công nhận và vinh danh những thành tựu mới
UK /ˈsɛlɪˌbreɪt ɪnəˈveɪtɪv əˈtʃivmənts/ · US /ˈsɛlɪˌbreɪt ɪnəˈveɪtɪv əˈtʃivmənts/
to recognize and honor new accomplishments
We should celebrate innovative achievements in science.
→ Chúng ta nên công nhận và vinh danh những thành tựu mới trong khoa học.
They celebrate innovative achievements in technology annually.→ Họ vinh danh các thành tựu đổi mới trong công nghệ hàng năm.
Đồng nghĩa
honor innovative successesrecognize new achievements
Collocations
celebrate creative achievementscelebrate technological advancements
🎯 IELTS: Nêu rõ cách công nhận thành tựu trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc công nhận thành tựu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...