EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · have + … › have faith
have faith
B1
phr.
📁 Collocations · have + …
IELTS
tin tưởng mạnh mẽ vào điều gì hoặc ai đó
UK /hæv feɪθ/
·
US /hæv feɪθ/
to believe strongly in something or someone
You need to have faith in yourself.
→ Bạn cần tin tưởng vào bản thân.
She has faith in his abilities.
→ Cô ấy tin tưởng vào khả năng của anh ấy.
Đồng nghĩa
trust
believe
Collocations
have blind faith
have strong faith
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự tự tin.
Cụm từ này thường dùng để thể hiện sự tin tưởng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
have a good time
/hæv ə ɡʊd taɪm/
có thời gian vui vẻ
have a look
/hæv ə lʊk/
nhìn qua cái gì đó
have a break
/hæv ə breɪk/
nghỉ ngơi một chút
have a problem
/hæv ə ˈprɒbləm/
đối mặt với một vấn đề
have an idea
/hæv ən aɪˈdɪə/
có một ý tưởng
have a discussion
/hæv ə dɪsˈkʌʃən/
thảo luận về một chủ đề
have a family
/hæv ə ˈfæmili/
có gia đình
have a chance
/hæv ə tʃæns/
có cơ hội
Có trong các bộ
🔗
Collocations · have + …
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...