Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › generally regarded as

generally regarded as

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
được coi là một cách phổ biến
UK /ˈdʒɛnərəli rɪˈɡɑrdɪd æz/ · US /ˈdʒɛnərəli rɪˈɡɑrdɪd æz/
thought of in a particular way by most people
He is generally regarded as an expert in his field.
→ Ông được coi là một chuyên gia trong lĩnh vực của mình.
This method is generally regarded as effective.→ Phương pháp này thường được coi là hiệu quả.
Đồng nghĩa
commonly seen aswidely accepted as
Collocations
generally regarded as effectivegenerally regarded as important
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để chứng minh quan điểm của bạn.
Thích hợp cho các bài luận và thuyết trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...