Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in a broad framework

in a broad framework

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
cân nhắc nhiều yếu tố
UK /ɪn ə brɔd ˈfreɪmˌwɜrk/ · US /ɪn ə brɔd ˈfreɪmˌwɜrk/
considering a wide range of factors
In a broad framework, we can assess the impact of climate change.
→ Trong một khuôn khổ rộng, chúng ta có thể đánh giá tác động của biến đổi khí hậu.
In a broad framework, education reforms are necessary.→ Trong một khuôn khổ rộng, cải cách giáo dục là cần thiết.
Đồng nghĩa
wide contextbroad perspective
Collocations
assess in a broad frameworkview in a broad framework
🎯 IELTS: Giúp bạn tạo ra cái nhìn tổng thể.
Dùng để tóm tắt các yếu tố quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...