in the larger scheme of things
Nghĩa
Định nghĩa · considering the big picture
“In the larger scheme of things, small issues can be overlooked.”Trong bức tranh lớn hơn, những vấn đề nhỏ có thể bị bỏ qua.
“In the larger scheme of things, education plays a vital role.”Trong bức tranh lớn hơn, giáo dục đóng vai trò quan trọng.
Mẹo IELTS · Giúp bạn trình bày quan điểm một cách rõ ràng.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh các yếu tố quan trọng.