Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › as a common practice

as a common practice

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
một điều gì đó thường được thực hiện
UK · US
something that is usually done
As a common practice, employees must clock in at 9 AM.
→ Theo thói quen chung, nhân viên phải vào làm lúc 9 giờ sáng.
As a common practice, we hold meetings every Monday.→ Theo thói quen chung, chúng tôi tổ chức cuộc họp mỗi thứ Hai.
Đồng nghĩa
typicallyusually
Collocations
as a common practicefollow as a common practice
🎯 IELTS: Thể hiện sự hiểu biết về thói quen trong xã hội.
Dùng để chỉ ra thói quen trong một lĩnh vực cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...