as a common practice
Nghĩa
Định nghĩa · something that is usually done
“As a common practice, employees must clock in at 9 AM.”Theo thói quen chung, nhân viên phải vào làm lúc 9 giờ sáng.
“As a common practice, we hold meetings every Monday.”Theo thói quen chung, chúng tôi tổ chức cuộc họp mỗi thứ Hai.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự hiểu biết về thói quen trong xã hội.
Ghi chú · Dùng để chỉ ra thói quen trong một lĩnh vực cụ thể.