Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › to make a broad statement

to make a broad statement

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
để bày tỏ một ý kiến hoặc ý tưởng chung
UK · US
to express a general opinion or idea
To make a broad statement, education is vital for development.
→ Để đưa ra một tuyên bố chung, giáo dục là rất quan trọng cho sự phát triển.
To make a broad statement, teamwork improves productivity.→ Để đưa ra một tuyên bố chung, làm việc nhóm cải thiện năng suất.
Đồng nghĩa
to generalizeto summarize
Collocations
make a broad statementpresent a broad statement
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để bắt đầu một luận điểm.
Dùng khi bạn muốn thể hiện ý kiến chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...