Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › to speak in generalities

to speak in generalities

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
nói về điều gì đó một cách mơ hồ hoặc tổng quát
UK · US
to talk about something in a vague or broad way
To speak in generalities won't solve the problem.
→ Nói một cách tổng quát sẽ không giải quyết được vấn đề.
To speak in generalities can lead to misunderstandings.→ Nói một cách tổng quát có thể dẫn đến hiểu lầm.
Đồng nghĩa
to generalizeto generalize broadly
Collocations
speak in generalitiesavoid speaking in generalities
🎯 IELTS: Cần cụ thể hóa khi trình bày ý kiến.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về ý kiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...