Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › to paint a broad picture

to paint a broad picture

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
để mô tả điều gì đó bằng cách tổng quát
UK · US
to describe something in general terms
To paint a broad picture, education affects every aspect of life.
→ Để mô tả một cách tổng quát, giáo dục ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của cuộc sống.
To paint a broad picture, technology shapes our future.→ Để mô tả một cách tổng quát, công nghệ định hình tương lai của chúng ta.
Đồng nghĩa
to generalizeto summarize
Collocations
paint a broad picturepresent a broad picture
🎯 IELTS: Giúp bạn thể hiện khả năng phân tích vấn đề.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của bức tranh tổng thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...