Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · victory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

win the race

/wɪn ðə reɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

đứng đầu trong một cuộc thi phr.

Định nghĩa · to be first to finish a competition

“He trained hard to win the race.”Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để đứng đầu cuộc thi.

“She won the race against all odds.”Cô ấy đã thắng cuộc thi mặc dù gặp nhiều khó khăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự nỗ lực.

Ghi chú · Thường dùng trong thể thao và cuộc thi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...