Kho từ › Idioms · victory › triumph over adversity

triumph over adversity

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
thành công bất chấp khó khăn
UK /ˈtraɪʌmf ˈoʊvər ədˈvɜr̩sɪti/ · US /ˈtraɪʌmf ˈoʊvər ədˈvɜr̩sɪti/
to succeed despite difficulties
She triumphed over adversity and achieved her dreams.
→ Cô ấy đã thành công bất chấp khó khăn và đạt được ước mơ của mình.
They triumphed over adversity in their journey.→ Họ đã thành công bất chấp khó khăn trong hành trình của mình.
Đồng nghĩa
overcome challengessucceed against odds
Collocations
triumph over adversity in lifetriumph over adversity in sports
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sức mạnh tinh thần.
Thường dùng để chỉ sự kiên cường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...