Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · victory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

find one's footing

/faɪnd wʌnz ˈfʊtɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

trở nên ổn định hoặc an toàn trong tình huống phr.

Định nghĩa · to become stable or secure in a situation

“After a few months, he finally found his footing in the new job.”Sau vài tháng, anh ấy cuối cùng đã ổn định trong công việc mới.

“She is struggling to find her footing in the competitive market.”Cô ấy đang gặp khó khăn để ổn định trong thị trường cạnh tranh.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự thích nghi.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự thích nghi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...