find one's footing
Nghĩa
Định nghĩa · to become stable or secure in a situation
“After a few months, he finally found his footing in the new job.”Sau vài tháng, anh ấy cuối cùng đã ổn định trong công việc mới.
“She is struggling to find her footing in the competitive market.”Cô ấy đang gặp khó khăn để ổn định trong thị trường cạnh tranh.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự thích nghi.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự thích nghi.