Kho từ › Idioms · victory › find one's footing

find one's footing

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
trở nên ổn định hoặc an toàn trong tình huống
UK /faɪnd wʌnz ˈfʊtɪŋ/ · US /faɪnd wʌnz ˈfʊtɪŋ/
to become stable or secure in a situation
After a few months, he finally found his footing in the new job.
→ Sau vài tháng, anh ấy cuối cùng đã ổn định trong công việc mới.
She is struggling to find her footing in the competitive market.→ Cô ấy đang gặp khó khăn để ổn định trong thị trường cạnh tranh.
Đồng nghĩa
gain stabilityestablish oneself
Collocations
find one's footing in a new rolefind one's footing after a change
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thích nghi.
Thường dùng khi nói về sự thích nghi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...