Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'call' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

call for an explanation

/kɔl fɔr ən ɪkˌspləˈneɪʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

yêu cầu lý do hoặc sự giải thích phr.

Định nghĩa · to ask for reasons or justification

“The teacher called for an explanation of the missing homework.”Giáo viên đã yêu cầu lý do về bài tập về nhà bị thiếu.

“He called for an explanation after the incident.”Anh ấy đã yêu cầu giải thích sau sự việc.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự rõ ràng trong văn viết.

Ghi chú · Dùng khi muốn yêu cầu lý do cho một hành động nào đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...