typically found
Nghĩa
Định nghĩa · commonly seen or encountered
“These plants are typically found in tropical regions.”Những cây này thường được tìm thấy ở vùng nhiệt đới.
“This behavior is typically found in children.”Hành vi này thường thấy ở trẻ em.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả thông tin trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này giúp chỉ ra những điều phổ biến.