in the broader context
Nghĩa
Định nghĩa · considering a wider background or situation
“In the broader context, this issue affects many people.”Trong bối cảnh rộng hơn, vấn đề này ảnh hưởng đến nhiều người.
“In the broader context, education plays a vital role.”Trong bối cảnh rộng hơn, giáo dục đóng vai trò quan trọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mở rộng bối cảnh trong bài viết.
Ghi chú · Giúp mở rộng quan điểm trong các cuộc thảo luận.