commonly seen
Nghĩa
Định nghĩa · frequently observed or encountered
“This behavior is commonly seen in teenagers.”Hành vi này thường được thấy ở thanh thiếu niên.
“These patterns are commonly seen in nature.”Những mẫu này thường được thấy trong tự nhiên.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả thông tin trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này giúp chỉ ra những điều phổ biến.