Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › commonly seen

commonly seen

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
thường được quan sát hoặc gặp phải
UK /ˈkɒmənli siːn/ · US /ˈkɒmənli siːn/
frequently observed or encountered
This behavior is commonly seen in teenagers.
→ Hành vi này thường được thấy ở thanh thiếu niên.
These patterns are commonly seen in nature.→ Những mẫu này thường được thấy trong tự nhiên.
Đồng nghĩa
frequently observedoften noted
Collocations
commonly seen in studiescommonly seen in practice
🎯 IELTS: Dùng để mô tả thông tin trong bài viết.
Cụm này giúp chỉ ra những điều phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...