Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set out on

set out on

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
bắt đầu một chuyến đi hoặc nhiệm vụ.
UK /sɛt aʊt ɑn/ · US /sɛt aʊt ɑn/
to start a journey or task.
They set out on their adventure early.
→ Họ đã bắt đầu cuộc phiêu lưu của mình sớm.
She set out on a new project last month.→ Cô ấy đã bắt đầu một dự án mới tháng trước.
Đồng nghĩa
begindepart
Collocations
set out on a journeyset out on a mission
🎯 IELTS: Sử dụng 'set out on' để mô tả hành trình.
Dùng khi bắt đầu một hành trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...