Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set your heart on

set your heart on

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
khao khát điều gì đó rất nhiều.
UK · US
to desire something very much.
She has set her heart on studying abroad.
→ Cô ấy khao khát được du học.
He set his heart on winning the championship.→ Anh ấy rất khao khát giành chức vô địch.
Đồng nghĩa
desireaspire
Collocations
set your heart on a goalset your heart on a dream
🎯 IELTS: Sử dụng 'set your heart on' để thể hiện khao khát.
Dùng khi nói về ước mơ hoặc mong muốn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...