Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'set' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set your heart on

B1 IELTS

Nghĩa

khao khát điều gì đó rất nhiều. phr.

Định nghĩa · to desire something very much.

“She has set her heart on studying abroad.”Cô ấy khao khát được du học.

“He set his heart on winning the championship.”Anh ấy rất khao khát giành chức vô địch.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'set your heart on' để thể hiện khao khát.

Ghi chú · Dùng khi nói về ước mơ hoặc mong muốn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...