set up camp
B1 IELTS
Nghĩa
thiết lập một nơi ở tạm thời.
phr.
Định nghĩa · to establish a temporary place for living.
“They set up camp near the river.”Họ đã dựng trại gần con sông.
“We set up camp for the night.”Chúng tôi đã dựng trại qua đêm.
Cụm hay dùng
set up camp for the nightset up camp in the woods
Mẹo IELTS · Dùng 'set up camp' khi mô tả việc cắm trại.
Ghi chú · Dùng khi nói về cắm trại.