Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'set' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set up camp

B1 IELTS

Nghĩa

thiết lập một nơi ở tạm thời. phr.

Định nghĩa · to establish a temporary place for living.

“They set up camp near the river.”Họ đã dựng trại gần con sông.

“We set up camp for the night.”Chúng tôi đã dựng trại qua đêm.

Mẹo IELTS · Dùng 'set up camp' khi mô tả việc cắm trại.

Ghi chú · Dùng khi nói về cắm trại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...