Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set up camp

set up camp

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
thiết lập một nơi ở tạm thời.
UK · US
to establish a temporary place for living.
They set up camp near the river.
→ Họ đã dựng trại gần con sông.
We set up camp for the night.→ Chúng tôi đã dựng trại qua đêm.
Đồng nghĩa
establishinstall
Collocations
set up camp for the nightset up camp in the woods
🎯 IELTS: Dùng 'set up camp' khi mô tả việc cắm trại.
Dùng khi nói về cắm trại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...