infrastructure
/ˈɪnfrəstrʌktʃər/ B2 IELTS phổ biến #453
Nghĩa
cơ sở hạ tầng
n
Định nghĩa · The basic structures needed for a society to function.
“Infrastructure investment creates jobs.”Đầu tư cơ sở hạ tầng tạo việc làm.
“The city needs better infrastructure.”Thành phố cần hạ tầng tốt hơn.
Họ từ
infrastructural (adj)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'infra-' và 'structure'.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về cơ sở hạ tầng trong bài nói.
Ghi chú · Hạ tầng kỹ thuật, không phải tổ chức.