Kho từ › academic › infrastructure

infrastructure ID 126600 //ˈɪnfrəstrʌktʃər//

C1 n. 📁 academic IELTS
Hạ tầng
Modern infrastructure.
→ Hạ tầng hiện đại.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...