| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/əˈbændən/
|
v |
từ bỏ
They abandoned the plan due to high costs.
Họ từ bỏ kế hoạch vì chi phí cao.
|
— |
|
/əˈkʌmpəni/
|
v |
đi cùng, kèm theo
Children must be accompanied by an adult.
Trẻ em phải có người lớn đi cùng.
|
— |
|
/əˈkjuːmjuleɪt/
|
v |
tích lũy
Wealth tends to accumulate over generations.
Của cải có xu hướng tích lũy qua các thế hệ.
|
— |
|
/æmˈbɪɡjuəs/
|
adj |
mơ hồ, không rõ ràng
The instructions were ambiguous.
Hướng dẫn mơ hồ.
|
— |
|
/əˈpend/
|
v |
thêm vào, đính kèm
Please append your notes to the document.
Vui lòng thêm ghi chú của bạn vào tài liệu.
|
— |
|
/əˈpriːʃieɪt/
|
v |
đánh giá cao, trân trọng
I appreciate your help.
Tôi đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn.
|
— |
|
/ˈɑːrbɪtreri/
|
adj |
tùy tiện, độc đoán
The decision seemed arbitrary.
Quyết định có vẻ tùy tiện.
|
— |
|
/ˈɔːtəmeɪt/
|
v |
tự động hóa
Companies automate routine tasks to save time.
Các công ty tự động hóa các nhiệm vụ thường lệ để tiết kiệm thời gian.
|
— |
|
/ˈbaɪəs/
|
n |
thiên kiến
Media bias is hard to eliminate entirely.
Thiên kiến truyền thông khó loại bỏ hoàn toàn.
|
— |
|
/tʃɑːrt/
|
n |
biểu đồ
The chart shows sales trends over five years.
Biểu đồ cho thấy xu hướng doanh số trong năm năm.
|
— |
|
/ˈklærɪfaɪ/
|
v |
làm rõ
Could you clarify what you mean?
Bạn có thể làm rõ ý của bạn không?
|
— |
|
/kəˈmɒdəti/
|
n |
hàng hóa
Oil is a globally traded commodity.
Dầu là một loại hàng hóa được giao dịch toàn cầu.
|
— |
|
/ˈkɒmplɪment/
|
v |
bổ sung cho
Practical skills complement theoretical knowledge.
Kỹ năng thực hành bổ sung cho kiến thức lý thuyết.
|
— |
|
/kənˈfɔːrm/
|
v |
tuân theo
All products must conform to safety standards.
Tất cả sản phẩm phải tuân theo tiêu chuẩn an toàn.
|
— |
|
/kənˈtempəreri/
|
adj |
đương đại
The museum features contemporary art.
Bảo tàng trưng bày nghệ thuật đương đại.
|
— |
|
/ˌkɒntrəˈdɪkt/
|
v |
mâu thuẫn, phản đối
These findings contradict earlier research.
Những phát hiện này mâu thuẫn với nghiên cứu trước đó.
|
— |
|
/ˈkruːʃl/
|
adj |
quan trọng, quyết định
Sleep is crucial for cognitive function.
Giấc ngủ quan trọng đối với chức năng nhận thức.
|
— |
|
/ˈkʌrənsi/
|
n |
tiền tệ
Each country has its own currency.
Mỗi quốc gia có đồng tiền riêng.
|
— |
|
/dɪˈnoʊt/
|
v |
biểu thị, có nghĩa là
The symbol denotes a specific category.
Ký hiệu biểu thị một loại cụ thể.
|
— |
|
/dɪˈtekt/
|
v |
phát hiện
Sensors detect changes in temperature.
Cảm biến phát hiện thay đổi nhiệt độ.
|
— |
|
/ˈdiːvieɪt/
|
v |
lệch hướng
The flight deviated from its planned route.
Chuyến bay đã lệch khỏi tuyến đường dự kiến.
|
— |
|
/dɪsˈpleɪs/
|
v |
thay thế, di dời
Automation may displace many workers.
Tự động hóa có thể thay thế nhiều công nhân.
|
— |
|
/ˈdrɑːmə/
|
n |
kịch, tình huống căng thẳng
The drama unfolded over several weeks.
Tình huống căng thẳng diễn ra qua vài tuần.
Chi tiếtI love watching Korean dramas.Tôi thích xem phim Hàn Quốc.
Đồng nghĩaplaytheatrical work
Cụm hay dùngTV dramadrama series
Họ từdramatic (adj)dramatize (v)
Phim chính kịch, khác hài kịch.
|
— |
|
/ɪˈventʃuəl/
|
adj |
cuối cùng
The eventual outcome was positive.
Kết quả cuối cùng là tích cực.
|
— |
|
/ɪɡˈzɪbɪt/
|
v |
trưng bày, thể hiện
Patients exhibit similar symptoms.
Bệnh nhân thể hiện các triệu chứng tương tự.
Chi tiếtThe gallery will exhibit new paintings.Phòng trưng bày sẽ trưng bày tranh mới.
Đồng nghĩadisplayshow
Cụm hay dùngexhibit artworkmuseum exhibit
Họ từexhibition (n)exhibitor (n)
Trưng bày cho công chúng xem
|
— |
|
/ɪkˈsplɔɪt/
|
v |
khai thác, lợi dụng
Companies should not exploit workers.
Các công ty không nên bóc lột người lao động.
|
— |
|
/ˈflʌktʃueɪt/
|
v |
dao động
Stock prices fluctuate constantly.
Giá cổ phiếu dao động liên tục.
|
— |
|
/ˈɡaɪdlaɪn/
|
n |
hướng dẫn, chỉ dẫn
Follow the safety guidelines carefully.
Hãy tuân theo các hướng dẫn an toàn cẩn thận.
|
— |
|
/ˈhaɪlaɪt/
|
v |
làm nổi bật
The report highlights several concerns.
Báo cáo làm nổi bật một số mối quan ngại.
|
— |
|
/ɪmˈplɪsɪt/
|
adj |
ngụ ý, ẩn ý
There is an implicit assumption in this argument.
Có một giả định ẩn ý trong lập luận này.
|
— |
|
/ɪnˈdjuːs/
|
v |
gây ra, kích thích
Stress can induce health problems.
Stress có thể gây ra vấn đề sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈevɪtəbl/
|
adj |
không thể tránh khỏi
Some change is inevitable in business.
Một số thay đổi là không thể tránh khỏi trong kinh doanh.
|
— |
|
/ˈɪnfrəstrʌktʃər/
|
n |
cơ sở hạ tầng
Infrastructure investment creates jobs.
Đầu tư cơ sở hạ tầng tạo việc làm.
Chi tiếtThe city needs better infrastructure.Thành phố cần hạ tầng tốt hơn.
Đồng nghĩaframeworksystemnetwork
Cụm hay dùnginfrastructure projecttransport infrastructuredigital infrastructure
Họ từinfrastructural (adj)
Hạ tầng kỹ thuật, không phải tổ chức.
|
— |
|
/ɪnˈspekt/
|
v |
kiểm tra
Inspect the equipment before each use.
Kiểm tra thiết bị trước mỗi lần sử dụng.
|
— |
|
/ɪnˈtens/
|
adj |
mãnh liệt, dữ dội
The competition is intense in this industry.
Sự cạnh tranh mãnh liệt trong ngành này.
|
— |
|
/məˈnɪpjuleɪt/
|
v |
thao túng, điều khiển
Statistics can be manipulated to mislead.
Số liệu thống kê có thể bị thao túng để gây nhầm lẫn.
|
— |
|
/ˈmɪnɪmaɪz/
|
v |
giảm thiểu
We must minimize environmental impact.
Chúng ta phải giảm thiểu tác động môi trường.
|
— |
|
/ˈnjuːkliər/
|
adj |
thuộc về hạt nhân
Nuclear energy is controversial.
Năng lượng hạt nhân gây tranh cãi.
Chi tiếtThey discussed nuclear weapons.Họ thảo luận về vũ khí hạt nhân.
Đồng nghĩaatomicthermonuclear
Cụm hay dùngnuclear powernuclear family
Họ từnucleus (n)nucleic (adj)
Phát âm 'new-clee-ar', không phải 'nuke-u-lar'.
|
— |
|
/ˈɔːfset/
|
v |
bù đắp
Trees can offset carbon emissions.
Cây cối có thể bù đắp khí thải carbon.
|
— |
|
/ˈpærəɡræf/
|
n |
đoạn văn
Each paragraph should focus on one idea.
Mỗi đoạn văn nên tập trung vào một ý.
|
— |
|
/plʌs/
|
prep |
cộng, thêm
The cost is $50 plus tax.
Chi phí là 50 đô la cộng thuế.
Chi tiếtFive plus three equals eight.Năm cộng ba bằng tám.
Đồng nghĩaandadded to
Cụm hay dùngtwo plus twoplus size
Giới từ: cộng, thêm.
|
— |
|
/prækˈtɪʃənər/
|
n |
người hành nghề
Medical practitioners must update their skills.
Người hành nghề y phải cập nhật kỹ năng.
|
— |
|
/prɪˈdɒmɪnənt/
|
adj |
chiếm ưu thế
English is the predominant language in IT.
Tiếng Anh là ngôn ngữ chiếm ưu thế trong CNTT.
|
— |
|
/ˈprɒspekt/
|
n |
triển vọng, viễn cảnh
The prospect of remote work appeals to many.
Triển vọng làm việc từ xa hấp dẫn nhiều người.
|
— |
|
/ˈrædɪkl/
|
adj |
cực đoan, căn bản
Radical reform is sometimes necessary.
Cải cách căn bản đôi khi là cần thiết.
|
— |
|
/ˈrændəm/
|
adj |
ngẫu nhiên
Researchers selected participants at random.
Các nhà nghiên cứu chọn người tham gia ngẫu nhiên.
|
— |
|
/ˌriːɪnˈfɔːrs/
|
v |
củng cố, tăng cường
Practice reinforces learning.
Luyện tập củng cố việc học.
|
— |
|
/rɪˈstɔːr/
|
v |
khôi phục
They restored the ancient temple.
Họ đã khôi phục ngôi đền cổ.
|
— |
|
/rɪˈvaɪz/
|
v |
sửa đổi, xem lại
I need to revise my essay before submission.
Tôi cần xem lại bài luận trước khi nộp.
|
— |
|
/ˈʃedjuːl/
|
n |
lịch trình
The schedule is tight this week.
Lịch trình tuần này dày đặc.
|
— |
|
/tens/
|
adj |
căng thẳng
The atmosphere was tense during negotiations.
Bầu không khí căng thẳng trong các cuộc đàm phán.
Chi tiếtThe exam made everyone tense.Kỳ thi khiến mọi người căng thẳng.
Đồng nghĩaanxiousstressed
Cụm hay dùngfeel tensetense situation
Họ từtension (n)tensely (adv)
Căng thẳng tạm thời, không phải tính cách.
|
— |
|
/ˈtɜːrmɪneɪt/
|
v |
chấm dứt
The contract will terminate next month.
Hợp đồng sẽ chấm dứt vào tháng tới.
|
— |
|
/θiːm/
|
n |
chủ đề
The book's main theme is friendship.
Chủ đề chính của cuốn sách là tình bạn.
|
— |
|
/ˈðerbaɪ/
|
adv |
do đó, nhờ đó
They reduced costs, thereby increasing profits.
Họ giảm chi phí, do đó tăng lợi nhuận.
|
— |
|
/ˈjuːnɪfɔːrm/
|
adj |
đồng nhất
The quality must be uniform across all products.
Chất lượng phải đồng nhất trên tất cả sản phẩm.
Chi tiếtStudents must wear uniforms.Học sinh phải mặc đồng phục.
Đồng nghĩaoutfitattire
Cụm hay dùngschool uniformwear a uniformuniform policy
Họ từuniformed (adj)uniformity (n)
Đồng phục thường đồng bộ, không phải quần áo thường.
|
— |
|
/ˈviːɪkl/
|
n |
phương tiện
Electric vehicles are becoming more popular.
Phương tiện điện ngày càng phổ biến.
Chi tiếtThis vehicle runs on electricity.Phương tiện này chạy bằng điện.
Đồng nghĩacarautomobiletransport
Cụm hay dùngdrive a vehiclepark the vehicle
Họ từvehicular (adj)
Phương tiện giao thông, có bánh xe.
|
— |
|
/ˈviːə/
|
prep |
thông qua, qua
Send the documents via email.
Gửi tài liệu qua email.
|
— |
|
/ˈvɜːrtʃuəl/
|
adj |
ảo, trên mạng
Virtual meetings have become routine.
Cuộc họp ảo đã trở nên thường xuyên.
|
— |
|
/ˈvɪʒuəl/
|
adj |
thuộc về thị giác
Visual learners prefer diagrams.
Người học bằng thị giác thích sơ đồ.
|
— |
|
/ˌwaɪdˈspred/
|
adj |
phổ biến, lan rộng
There is widespread support for the policy.
Có sự ủng hộ phổ biến cho chính sách.
|
— |
Đang tải...