Kho từ › Collocations · education › facilitate student learning

facilitate student learning

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
làm cho việc học của sinh viên trở nên dễ dàng hơn
UK /fəˈsɪl.ɪ.teɪt ˈstjuː.dənt ˈlɜː.nɪŋ/ · US /fəˈsɪl.ɪ.teɪt ˈstjuː.dənt ˈlɜː.nɪŋ/
to make it easier for students to learn
Schools should facilitate student learning through various resources.
→ Các trường học nên tạo điều kiện cho việc học của sinh viên qua nhiều nguồn tài nguyên.
Facilitating student learning requires effective teaching methods.→ Việc tạo điều kiện cho việc học của sinh viên cần các phương pháp giảng dạy hiệu quả.
Đồng nghĩa
aid student learningsupport educational growth
Collocations
facilitate active learningenhance student learning
🎯 IELTS: Nêu rõ cách hỗ trợ học sinh trong bài viết.
Sử dụng khi nói về vai trò của giáo viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...