EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › develop practical skills
develop practical skills
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
cải thiện những kỹ năng có thể sử dụng trong cuộc sống thực
UK /dɪˈvɛl.əp ˈpræk.tɪ.kəl skɪlz/
·
US /dɪˈvɛl.əp ˈpræk.tɪ.kəl skɪlz/
to improve abilities that can be used in real life
Courses should develop practical skills for future careers.
→ Các khóa học nên phát triển kỹ năng thực hành cho sự nghiệp tương lai.
Developing practical skills is important for job readiness.
→ Phát triển kỹ năng thực hành là quan trọng cho sự sẵn sàng trong công việc.
Đồng nghĩa
enhance usable skills
build hands-on abilities
Collocations
develop vocational skills
improve technical skills
🎯
IELTS:
Nêu rõ lợi ích của kỹ năng thực hành trong bài viết.
Giúp sinh viên sẵn sàng cho công việc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...