Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · wealth · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wealth of experience

/wɛlθ ʌv ɪkˈspɪərɪəns/ B2 IELTS

Nghĩa

một lượng lớn kiến thức hoặc kỹ năng phr.

Định nghĩa · a large amount of knowledge or skill

“She has a wealth of experience in marketing.”Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing.

“His wealth of experience makes him an excellent teacher.”Khối lượng kinh nghiệm của anh ấy khiến anh trở thành một giáo viên xuất sắc.

Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để làm nổi bật kỹ năng của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực nghề nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...