Kho từ › Idioms · wealth › sitting on a gold mine

sitting on a gold mine

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
có một nguồn tài nguyên hoặc cơ hội quý giá
UK /ˈsɪtɪŋ ɑn ə ɡoʊld maɪn/ · US /ˈsɪtɪŋ ɑn ə ɡoʊld maɪn/
having a valuable resource or opportunity
The old property is sitting on a gold mine.
→ Tài sản cũ đang nắm giữ một cơ hội lớn.
With her talent, she's sitting on a gold mine.→ Với tài năng của cô ấy, cô ấy đang nắm giữ một cơ hội lớn.
Đồng nghĩa
valuable assetgreat potential
Collocations
sitting on a gold mine opportunitysitting on a gold mine investment
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh.
Cụm từ này thường dùng để chỉ những cơ hội tiềm năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...