wealth of resources
Nghĩa
Định nghĩa · abundance of useful materials or support
“The library offers a wealth of resources for research.”Thư viện cung cấp nhiều tài nguyên cho việc nghiên cứu.
“Her wealth of resources helped the project succeed.”Sự phong phú tài nguyên của cô ấy đã giúp dự án thành công.
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để làm nổi bật khả năng của bạn.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong giáo dục và nghiên cứu.