EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · wealth › wealth of resources
wealth of resources
B2
phr.
📁 Idioms · wealth
IELTS
sự phong phú của tài nguyên hoặc hỗ trợ
UK /wɛlθ ʌv rɪˈsɔrsɪz/
·
US /wɛlθ ʌv rɪˈsɔrsɪz/
abundance of useful materials or support
The library offers a wealth of resources for research.
→ Thư viện cung cấp nhiều tài nguyên cho việc nghiên cứu.
Her wealth of resources helped the project succeed.
→ Sự phong phú tài nguyên của cô ấy đã giúp dự án thành công.
Đồng nghĩa
abundance of support
variety of resources
Collocations
wealth of resources available
wealth of resources for learning
🎯
IELTS:
Sử dụng idioms để làm nổi bật khả năng của bạn.
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục và nghiên cứu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
on easy street
/ɑn ˈizi strit/
Sống thoải mái không lo lắng về tài chính.
have a nest egg
/hæv ə nɛst ɛɡ/
Tiết kiệm cho tương lai, thường là để nghỉ hưu.
the rich get richer
/ðə rɪʧ ɡɛt ˈrɪtʃər/
Giàu có thường tích lũy ở những người đã có sẵn.
fall on hard times
/fɔl ɑn hɑrd taɪmz/
Trải qua những khó khăn, đặc biệt là về tài chính.
rich as Croesus
/rɪtʃ əz ˈkroʊsəs/
Cực kỳ giàu có; rất giàu.
buying power
/ˈbaɪɪŋ ˈpaʊər/
Khả năng mua hàng hóa và dịch vụ.
a taste of luxury
/ə teɪst əv ˈlʌkʃəri/
Một trải nghiệm về sự xa xỉ, dù chỉ trong thời gian ngắn.
hold the purse strings
/hoʊld ðə pɜrs strɪŋz/
Kiểm soát tài chính; quản lý ngân sách.
Có trong các bộ
💬
Idioms · wealth
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...