Kho từ › Idioms · wealth › wealth of resources

wealth of resources

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
sự phong phú của tài nguyên hoặc hỗ trợ
UK /wɛlθ ʌv rɪˈsɔrsɪz/ · US /wɛlθ ʌv rɪˈsɔrsɪz/
abundance of useful materials or support
The library offers a wealth of resources for research.
→ Thư viện cung cấp nhiều tài nguyên cho việc nghiên cứu.
Her wealth of resources helped the project succeed.→ Sự phong phú tài nguyên của cô ấy đã giúp dự án thành công.
Đồng nghĩa
abundance of supportvariety of resources
Collocations
wealth of resources availablewealth of resources for learning
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để làm nổi bật khả năng của bạn.
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...