Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · wealth · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wealth of resources

/wɛlθ ʌv rɪˈsɔrsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

sự phong phú của tài nguyên hoặc hỗ trợ phr.

Định nghĩa · abundance of useful materials or support

“The library offers a wealth of resources for research.”Thư viện cung cấp nhiều tài nguyên cho việc nghiên cứu.

“Her wealth of resources helped the project succeed.”Sự phong phú tài nguyên của cô ấy đã giúp dự án thành công.

Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để làm nổi bật khả năng của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong giáo dục và nghiên cứu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...