hand over to someone
Nghĩa
Định nghĩa · to give responsibility to another person
“I will hand over to my colleague now.”Tôi sẽ chuyển giao cho đồng nghiệp của mình bây giờ.
“He handed over to the new director last month.”Anh ấy đã chuyển giao cho giám đốc mới vào tháng trước.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chuyển giao trách nhiệm.
Ghi chú · Dùng trong môi trường làm việc hoặc tổ chức.