Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand over to someone

/hænd ˈoʊvər tuː ˈsʌmwʌn/ B1 IELTS

Nghĩa

trao trách nhiệm cho người khác phr.

Định nghĩa · to give responsibility to another person

“I will hand over to my colleague now.”Tôi sẽ chuyển giao cho đồng nghiệp của mình bây giờ.

“He handed over to the new director last month.”Anh ấy đã chuyển giao cho giám đốc mới vào tháng trước.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chuyển giao trách nhiệm.

Ghi chú · Dùng trong môi trường làm việc hoặc tổ chức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...