Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand apart

hand apart

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
tách cái gì đó thành các phần khác nhau
UK /hænd əˈpɑːrt/ · US /hænd əˈpɑːrt/
to separate something into different parts
You need to hand apart the pieces carefully.
→ Bạn cần tách các mảnh ra cẩn thận.
They handed apart the puzzle pieces.→ Họ đã tách các mảnh ghép ra.
Đồng nghĩa
separatedivide
Collocations
hand apart pieceshand apart sectionshand apart components
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về việc phân chia.
Dùng trong ngữ cảnh phân chia hoặc tách rời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...