Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand in on

/hænd ɪn ɒn/ B1 IELTS

Nghĩa

nộp cái gì đó cho một cơ quan cụ thể v.

Định nghĩa · to submit something to a specific authority

“You need to hand in on time for the project.”Bạn cần nộp đúng hạn cho dự án.

“He handed in on the deadline without issues.”Anh ấy đã nộp đúng hạn mà không gặp vấn đề gì.

Mẹo IELTS · Chú ý đến thời hạn khi sử dụng cụm từ này.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nộp hồ sơ hoặc tài liệu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...