Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand in on

hand in on

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
nộp cái gì đó cho một cơ quan cụ thể
UK /hænd ɪn ɒn/ · US /hænd ɪn ɒn/
to submit something to a specific authority
You need to hand in on time for the project.
→ Bạn cần nộp đúng hạn cho dự án.
He handed in on the deadline without issues.→ Anh ấy đã nộp đúng hạn mà không gặp vấn đề gì.
Đồng nghĩa
submit onturn in on
Collocations
hand in on timehand in on deadlinehand in on schedule
🎯 IELTS: Chú ý đến thời hạn khi sử dụng cụm từ này.
Thường dùng trong ngữ cảnh nộp hồ sơ hoặc tài liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...