Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand between

hand between

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
trao cái gì đó cho người ở giữa hai người
UK /hænd bɪˈtwiːn/ · US /hænd bɪˈtwiːn/
to give something to someone who is in the middle of two people
He handed between the two people.
→ Anh ấy đã trao giữa hai người.
She handed between her friends.→ Cô ấy đã trao giữa các bạn của mình.
Đồng nghĩa
pass between
Collocations
hand between peoplehand between friendshand between colleagues
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả sự kết nối giữa hai người.
Dùng khi có hai người cùng nhận một vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...