Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand off on

/hænd ɔf ɒn/ B1 IELTS

Nghĩa

chuyển giao trách nhiệm hoặc nhiệm vụ cho người khác v.

Định nghĩa · to pass responsibility or tasks to someone else

“You can hand off on this project to your team.”Bạn có thể chuyển giao dự án này cho nhóm của bạn.

“She handed off on her duties to her assistant.”Cô ấy đã chuyển giao nhiệm vụ cho trợ lý của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về quản lý công việc.

Ghi chú · Thường dùng trong môi trường làm việc hoặc tổ chức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...