Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › as a fundamental principle

as a fundamental principle

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
một sự thật hoặc quy tắc cơ bản.
UK /æz ə ˈfʌndəˌmɛntl ˈprɪnsəpl/ · US /æz ə ˈfʌndəˌmɛntl ˈprɪnsəpl/
a basic truth or rule.
As a fundamental principle, honesty is crucial.
→ Nói chung, sự trung thực là rất quan trọng.
As a fundamental principle, respect is essential.→ Nói chung, sự tôn trọng là cần thiết.
Đồng nghĩa
basic rulecore idea
Collocations
as a fundamental principle, we findas a fundamental principle, it is
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan trọng.
Dùng khi nêu ra nguyên tắc cơ bản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...