Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in principle

in principle

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
về lý thuyết; trong lý thuyết.
UK /ɪn ˈprɪnsəpl/ · US /ɪn ˈprɪnsəpl/
theoretically; in theory.
In principle, everyone should have access to education.
→ Về lý thuyết, mọi người đều nên có quyền tiếp cận giáo dục.
In principle, this plan can work.→ Về lý thuyết, kế hoạch này có thể hoạt động.
Đồng nghĩa
theoreticallyin theory
Collocations
in principle, we agreein principle, it is
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đồng ý lý thuyết.
Dùng khi muốn nêu ra lý thuyết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...