Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set out to do

set out to do

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
có ý định làm một cái gì đó
UK /sɛt aʊt tə du/ · US /sɛt aʊt tə du/
to intend to do something
They set out to finish the project on time.
→ Họ đã có ý định hoàn thành dự án đúng thời hạn.
She set out to learn how to cook.→ Cô ấy đã có ý định học cách nấu ăn.
Đồng nghĩa
aimintend
Collocations
set out to achieveset out to accomplish
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về mục tiêu trong IELTS.
Cụm này thường dùng để nói về mục tiêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...