Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand through for

hand through for

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
chuyển cái gì đó để xem xét
UK /hænd θruː fɔːr/ · US /hænd θruː fɔːr/
to pass something for review or consideration
I will hand through for feedback.
→ Tôi sẽ chuyển để nhận phản hồi.
She handed through for evaluation.→ Cô ấy đã chuyển để đánh giá.
Đồng nghĩa
submitpresent
Collocations
hand through for approvalhand through for assessment
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết chuyên môn.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...