hand through for
/hænd θruː fɔːr/ B1 IELTS
Nghĩa
chuyển cái gì đó để xem xét
phr.
Định nghĩa · to pass something for review or consideration
“I will hand through for feedback.”Tôi sẽ chuyển để nhận phản hồi.
“She handed through for evaluation.”Cô ấy đã chuyển để đánh giá.
Cụm hay dùng
hand through for approvalhand through for assessment
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong các bài viết chuyên môn.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.