Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand through for

/hænd θruː fɔːr/ B1 IELTS

Nghĩa

chuyển cái gì đó để xem xét phr.

Định nghĩa · to pass something for review or consideration

“I will hand through for feedback.”Tôi sẽ chuyển để nhận phản hồi.

“She handed through for evaluation.”Cô ấy đã chuyển để đánh giá.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong các bài viết chuyên môn.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...