Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › I strongly argue that

I strongly argue that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Tôi đưa ra một ý kiến mạnh mẽ về điều gì đó.
UK /aɪ ˈstrɔŋli ˈɑrɡju ðæt/ · US /aɪ ˈstrɔŋli ˈɑrɡju ðæt/
I present a strong opinion on something.
I strongly argue that we need to change our approach.
→ Tôi đưa ra ý kiến mạnh mẽ rằng chúng ta cần thay đổi cách tiếp cận.
I strongly argue that more funding is necessary.→ Tôi đưa ra ý kiến mạnh mẽ rằng cần thêm ngân sách.
Đồng nghĩa
I firmly contend thatI assert that
Collocations
I strongly argue that this is necessaryI strongly argue that action is needed
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh quan điểm trong bài viết.
Thể hiện sự quyết đoán trong lập luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...