I strongly argue that
Nghĩa
Định nghĩa · I present a strong opinion on something.
“I strongly argue that we need to change our approach.”Tôi đưa ra ý kiến mạnh mẽ rằng chúng ta cần thay đổi cách tiếp cận.
“I strongly argue that more funding is necessary.”Tôi đưa ra ý kiến mạnh mẽ rằng cần thêm ngân sách.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh quan điểm trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự quyết đoán trong lập luận.