Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep a watchful eye

/kiːp ə ˈwɑːtʃfəl aɪ/ B2 IELTS

Nghĩa

theo dõi điều gì đó một cách chặt chẽ và cẩn thận phr.

Định nghĩa · to watch something closely and carefully

“You should keep a watchful eye on your belongings in crowded places.”Bạn nên theo dõi đồ đạc của mình một cách cẩn thận ở những nơi đông đúc.

“The teacher kept a watchful eye on the students during the exam.”Giáo viên theo dõi học sinh một cách cẩn thận trong kỳ thi.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong phần nói để thể hiện sự chú ý.

Ghi chú · Thường dùng để nhắc nhở về sự chú ý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...