Kho từ › Collocations · make + … › make an exception

make an exception

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
cho phép điều gì đó không thường được cho phép
UK /meɪk ən ɪkˈsɛpʃən/ · US /meɪk ən ɪkˈsɛpʃən/
to allow something not usually permitted
We usually don't allow pets, but we can make an exception.
→ Chúng tôi thường không cho phép thú cưng, nhưng chúng tôi có thể tạo một ngoại lệ.
Can we make an exception for this case?→ Chúng ta có thể tạo một ngoại lệ cho trường hợp này không?
Đồng nghĩa
allowpermit
Collocations
make a rare exceptionmake an important exception
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi nói về quy tắc trong IELTS.
Dùng khi có trường hợp đặc biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...