Kho từ › Collocations · transport › maximize transport capacity

maximize transport capacity

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
tối đa hóa công suất giao thông
UK /ˈmæksɪˌmaɪz ˈtrænspɔrt kəˈpæsɪti/ · US /ˈmæksɪˌmaɪz ˈtrænspɔrt kəˈpæsɪti/
to make the best use of available transport resources
Cities must maximize transport capacity to handle growing populations.
→ Các thành phố phải tối đa hóa công suất giao thông để xử lý dân số tăng trưởng.
Maximizing transport capacity can reduce congestion.→ Tối đa hóa công suất giao thông có thể giảm tắc nghẽn.
Đồng nghĩa
enhance transport capabilityimprove transport volume
Collocations
effectively maximize transport capacityurgently maximize transport capacity
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ về cách tối đa hóa công suất.
Công suất giao thông tốt giúp giảm ùn tắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...