Kho từ › Idioms · defeat › take a fall

take a fall

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
chịu thất bại hoặc thua lỗ
UK /teɪk ə fɔl/ · US /teɪk ə fɔl/
to suffer a defeat or loss
The team took a fall in the finals.
→ Đội bóng đã thất bại trong trận chung kết.
He took a fall in his business last year.→ Anh ấy đã chịu thất bại trong kinh doanh năm ngoái.
Đồng nghĩa
losefail
Collocations
take a fall in competitiontake a fall unexpectedly
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong ngữ cảnh cạnh tranh để thể hiện sự quyết tâm.
Dùng khi nói về thất bại trong thể thao hoặc kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...